Bản dịch của từ Vigorousness trong tiếng Việt

Vigorousness

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vigorousness (Noun)

vˈɪgəɹəsnɛs
vˈɪgəɹəsnɛs
01

Tính chất mạnh mẽ, hoạt bát và tràn đầy năng lượng; trạng thái năng động, khỏe khoắn khi làm việc hoặc vận động.

The quality of being strong active and full of energy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Vigorousness (Adjective)

vˈɪgəɹəsnɛs
vˈɪgəɹəsnɛs
01

Mô tả trạng thái mạnh mẽ, đầy năng lượng hoặc quyết tâm; làm việc hoặc hành động với sức lực và nhiệt huyết cao.

Characterized by strength energy or determination.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh