Bản dịch của từ Villager trong tiếng Việt

Villager

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Villager(Noun)

vˈɪlɪdʒɐ
ˈvɪɫɪdʒɝ
01

Một người sống ở làng

A person living in a small village.

一个生活在村庄里的村民

Ví dụ
02

Thành viên của một cộng đồng nông thôn nhỏ

A member of a small rural community

一个乡村小社区的成员

Ví dụ
03

Người sống ở khu định cư nông thôn

A person living in a rural settlement

一个人生活在乡村定居点里

Ví dụ