ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Villager
Một người sống ở làng
A person living in a small village.
一个生活在村庄里的村民
Thành viên của một cộng đồng nông thôn nhỏ
A member of a small rural community
一个乡村小社区的成员
Người sống ở khu định cư nông thôn
A person living in a rural settlement
一个人生活在乡村定居点里