Bản dịch của từ Vine-like trong tiếng Việt
Vine-like
Adjective

Vine-like(Adjective)
vˈaɪnlaɪk
ˈvaɪnˌɫaɪk
Ví dụ
Ví dụ
03
Có đặc điểm hoặc phẩm chất giống như cây nho
It has characteristics or qualities similar to a climbing vine.
具有类似藤蔓的特征或品质
Ví dụ
