Bản dịch của từ Virtu trong tiếng Việt

Virtu

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Virtu(Noun)

vəɹtˈu
vəɹtˈu
01

Kiến thức hoặc trình độ chuyên môn về các ngành nghệ thuật tinh hoa (như hội họa, điêu khắc, âm nhạc cổ điển), hiểu biết sâu sắc về giá trị mỹ thuật và kỹ thuật trong nghệ thuật.

Knowledge of or expertise in the fine arts.

对美术的知识和技能

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Những phẩm chất tốt đẹp, giá trị tinh thần hoặc tài năng đáng quý vốn có ở một người hoặc một vật.

The good qualities inherent in a person or thing.

美德

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh