Bản dịch của từ Viscous trong tiếng Việt

Viscous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Viscous(Adjective)

vˈɪskəs
vˈɪskəs
01

Mô tả chất lỏng hoặc chất vật liệu có độ sệt, dính, khả năng chảy chậm — tức là ở giữa rắn và lỏng (độ nhớt cao).

Having a thick, sticky consistency between solid and liquid; having a high viscosity.

稠密的,粘稠的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Viscous (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Viscous

Nhớt

More viscous

Nhớt hơn

Most viscous

Nhớt nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ