Bản dịch của từ Visual media trong tiếng Việt
Visual media

Visual media(Noun)
Các hình thức giao tiếp sử dụng yếu tố hình ảnh để truyền tải thông tin hoặc thông điệp.
Communication methods that use visual elements to convey information or messages.
利用视觉元素传达信息或信息的沟通形式
Nội dung được trình bày dưới dạng có thể nhìn thấy, như hình ảnh, video và đồ họa.
The content is provided in a viewable format, such as images, videos, and graphics.
内容以可视形式呈现,比如图片、视频和图像资料。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "visual media" chỉ đến các hình thức truyền thông sử dụng hình ảnh để truyền đạt thông điệp, bao gồm video, hình ảnh, đồ họa, và phim. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, visual media có thể được hiểu khác nhau tùy thuộc vào các yếu tố xã hội và xu hướng truyền thông trong từng vùng.
Thuật ngữ "visual media" chỉ đến các hình thức truyền thông sử dụng hình ảnh để truyền đạt thông điệp, bao gồm video, hình ảnh, đồ họa, và phim. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, visual media có thể được hiểu khác nhau tùy thuộc vào các yếu tố xã hội và xu hướng truyền thông trong từng vùng.
