Bản dịch của từ Vitrify trong tiếng Việt
Vitrify

Vitrify(Verb)
Biến thành thủy tinh hoặc chất giống thủy tinh, thường bằng cách nung chảy (dùng nhiệt để làm tan và chuyển đổi vật liệu thành cấu trúc giống thủy tinh).
Converted into glass or a glasslike substance especially through heat fusion.
转变为玻璃或类似玻璃的物质
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Vitrify (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Vitrify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Vitrified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Vitrified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Vitrifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Vitrifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vitrify" có nghĩa là chuyển đổi một chất thành thể rắn hoặc thủy tinh thông qua quá trình nung chảy và làm nguội. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực vật liệu học, đặc biệt là trong sản xuất thủy tinh và gốm sứ. Cả tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng từ "vitrify" với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong lĩnh vực kỹ thuật, một số chuyên ngành có thể ưa chuộng cụm từ hoặc thuật ngữ chuyên biệt hơn.
Từ "vitrify" có nguồn gốc từ tiếng La tinh "vitrum", nghĩa là "thủy tinh". Bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 19, từ này miêu tả quá trình chuyển đổi một chất thành dạng thủy tinh hoặc trạng thái tương tự như thủy tinh thông qua việc nung nóng và làm nguội. Sự phát triển của thuật ngữ này phản ánh sự liên hệ mật thiết giữa vật liệu và quá trình sản xuất thủy tinh, góp phần vào việc mở rộng khả năng ứng dụng trong công nghiệp và nghệ thuật.
Từ "vitrify" là thuật ngữ ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu nằm trong ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học vật liệu. Trong IELTS, từ này có thể xuất hiện trong các bài đọc hoặc bài viết liên quan đến vật lý, hóa học hoặc kỹ thuật xây dựng. Ngoài ra, "vitrify" thường được sử dụng trong các nghiên cứu về chuyển đổi vật chất thành dạng thủy tinh trong quy trình nung nóng, đặc biệt trong ngành gốm sứ và xây dựng.
Họ từ
Từ "vitrify" có nghĩa là chuyển đổi một chất thành thể rắn hoặc thủy tinh thông qua quá trình nung chảy và làm nguội. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực vật liệu học, đặc biệt là trong sản xuất thủy tinh và gốm sứ. Cả tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng từ "vitrify" với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong lĩnh vực kỹ thuật, một số chuyên ngành có thể ưa chuộng cụm từ hoặc thuật ngữ chuyên biệt hơn.
Từ "vitrify" có nguồn gốc từ tiếng La tinh "vitrum", nghĩa là "thủy tinh". Bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 19, từ này miêu tả quá trình chuyển đổi một chất thành dạng thủy tinh hoặc trạng thái tương tự như thủy tinh thông qua việc nung nóng và làm nguội. Sự phát triển của thuật ngữ này phản ánh sự liên hệ mật thiết giữa vật liệu và quá trình sản xuất thủy tinh, góp phần vào việc mở rộng khả năng ứng dụng trong công nghiệp và nghệ thuật.
Từ "vitrify" là thuật ngữ ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu nằm trong ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học vật liệu. Trong IELTS, từ này có thể xuất hiện trong các bài đọc hoặc bài viết liên quan đến vật lý, hóa học hoặc kỹ thuật xây dựng. Ngoài ra, "vitrify" thường được sử dụng trong các nghiên cứu về chuyển đổi vật chất thành dạng thủy tinh trong quy trình nung nóng, đặc biệt trong ngành gốm sứ và xây dựng.
