Bản dịch của từ Vitrify trong tiếng Việt

Vitrify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vitrify(Verb)

vˈɪtɹəfaɪ
vˈɪtɹəfaɪ
01

Biến thành thủy tinh hoặc chất giống thủy tinh, thường bằng cách nung chảy (dùng nhiệt để làm tan và chuyển đổi vật liệu thành cấu trúc giống thủy tinh).

Converted into glass or a glasslike substance especially through heat fusion.

转变为玻璃或类似玻璃的物质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Vitrify (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Vitrify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Vitrified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Vitrified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Vitrifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Vitrifying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ