vitrify
vitrify (Verb)
Nghĩa 01 · Biến thành thủy tinh hoặc chất giống thủy tinh, thường bằng cách nung chảy (dùng nhiệt để làm tan và chuyển đổi vật liệu thành cấu trúc giống thủy tinh).
Biến thành thủy tinh hoặc chất giống thủy tinh, thường bằng cách nung chảy (dùng nhiệt để làm tan và chuyển đổi vật liệu thành cấu trúc giống thủy tinh).
converted into glass or a glasslike substance especially through heat fusion.
Dạng động từ của vitrify (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | vitrify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | vitrified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | vitrified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | vitrifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | vitrifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vitrify" có nghĩa là chuyển đổi một chất thành thể rắn hoặc thủy tinh thông qua quá trình nung chảy và làm nguội. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực vật liệu học, đặc biệt là trong sản xuất thủy tinh và gốm sứ. Cả tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng từ "vitrify" với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong lĩnh vực kỹ thuật, một số chuyên ngành có thể ưa chuộng cụm từ hoặc thuật ngữ chuyên biệt hơn.