Bản dịch của từ Vizier trong tiếng Việt

Vizier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vizier(Noun)

vɪzˈiɹ
vɪzˈiɹ
01

Một viên quan cao cấp trong các nước Hồi giáo, đặc biệt là thời Ottoman ở Thổ Nhĩ Kỳ; thường là người giúp vua/hoàng đế quản lý triều chính và ra quyết định quan trọng.

A high official in some Muslim countries especially in Turkey under Ottoman rule.

大臣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ