Bản dịch của từ Vocal showcase trong tiếng Việt
Vocal showcase
Noun [U/C]

Vocal showcase(Noun)
vˈəʊkəl ʃˈəʊkeɪs
ˈvoʊkəɫ ˈʃoʊˌkeɪs
01
Một buổi biểu diễn công cộng có sự tham gia của các ca sĩ hoặc người hát
A public performance featuring singers or performers.
一场公开演出,歌手或艺术家会参加表演。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một buổi thuyết trình hoặc biểu diễn tập trung vào ca hát hoặc kỹ năng hát
A performance or presentation focused on singing or vocal skills.
这是一场以歌唱或语音表演技巧为主题的演出或介绍会。
Ví dụ
