Bản dịch của từ Vocal showcase trong tiếng Việt

Vocal showcase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vocal showcase(Noun)

vˈəʊkəl ʃˈəʊkeɪs
ˈvoʊkəɫ ˈʃoʊˌkeɪs
01

Một buổi biểu diễn công cộng có sự tham gia của các ca sĩ hoặc người hát

A public performance featuring singers or performers.

一场公开演出,歌手或艺术家会参加表演。

Ví dụ
02

Một sự kiện hoặc nền tảng nơi các tài năng ca hát khác nhau được thể hiện

An event or platform showcasing a variety of musical talents.

一个展示各种歌唱才华的活动或平台

Ví dụ
03

Một buổi thuyết trình hoặc biểu diễn tập trung vào ca hát hoặc kỹ năng hát

A performance or presentation focused on singing or vocal skills.

这是一场以歌唱或语音表演技巧为主题的演出或介绍会。

Ví dụ