Bản dịch của từ Vocational training trong tiếng Việt
Vocational training
Phrase

Vocational training(Phrase)
vəʊkˈeɪʃənəl trˈeɪnɪŋ
voʊˈkeɪʃənəɫ ˈtreɪnɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Giáo dục hoặc đào tạo các kỹ năng cần thiết cho một nghề nghiệp hoặc nghề nghiệp cụ thể
Education or training in the necessary skills for a profession or industry.
教育或训练有关从事某一职业或行业所必需的技能。
Ví dụ
