Anh - Việt
vociferation
Noun
vociferation (Noun)
/ˌvɑ.sə.fɚˈeɪ.ʃən/
/ˌvɑ.sə.fɚˈeɪ.ʃən/
AI
Ví dụ
Sự la hét của cô ấy chống lại bất công xã hội đã được nghe thấy bởi mọi người trong thị trấn.Her vociferation against social injustice was heard by everyone in town.
Sự thiếu sự la hét về các vấn đề xã hội quan trọng là đáng lo ngại.The lack of vociferation on important social issues is concerning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Vociferation là một danh từ chỉ hành động hét to, la hét hay kêu gọi một cách ồn ào và mạnh mẽ. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả tình huống khi một cá nhân hoặc nhóm bày tỏ ý kiến, cảm xúc hoặc yêu cầu một cách mạnh mẽ, thường gắn liền với sự phản kháng hoặc thể hiện quan điểm. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách sử dụng tương tự, nhưng cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa các vùng.