Bản dịch của từ Vociferation trong tiếng Việt

Vociferation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vociferation(Noun)

ˌvɑ.sə.fɚˈeɪ.ʃən
ˌvɑ.sə.fɚˈeɪ.ʃən
01

Hành động la hét, kêu la to, thốt ra những lời oang oang hoặc phản đối mạnh mẽ bằng giọng nói.

The act of exclaiming violent outcry vehement utterance of the voice.

激烈的喊叫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ