Anh - Việt

Bản dịch của từ Exclaiming trong tiếng Việt

exclaiming

VerbIdiom

exclaiming (Verb)

/ɪksklˈeɪmɪŋ/
/ɪksklˈeɪmɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Thốt lên, nói hoặc la lên đột ngột — thường vì ngạc nhiên, tức giận hoặc đau.

say or shout something suddenly especially in surprise anger or pain.

Ví dụ
Cô ấy đã kêu lên về sự đối xử không công bằng trong cuộc họp hôm qua.She was exclaiming about the unfair treatment during the meeting yesterday.
Anh ấy không kêu lên về các chính sách xã hội mới ở thành phố.He is not exclaiming about the new social policies in the city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của exclaiming (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

exclaim

V2

Quá khứ đơn

Past simple

exclaimed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

exclaimed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

exclaims

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

exclaiming

exclaiming (Idiom)

/ˌɛkˈskleɪ.mɪŋ/
/ˌɛkˈskleɪ.mɪŋ/
AI

Nghĩa 01

cùng kêu/ cùng reo/ cùng thốt lên (nói to, thể hiện cảm xúc cùng lúc với những người khác)

exclaim together.

Ví dụ
Trong buổi hòa nhạc, người hâm mộ đã cùng nhau hô lên phấn khích.During the concert, fans were exclaiming together in excitement.
Họ không cùng nhau hô lên tại sự kiện cộng đồng.They are not exclaiming together at the community event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh