exclaiming
exclaiming (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của exclaiming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | exclaim |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | exclaimed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | exclaimed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | exclaims |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | exclaiming |
exclaiming (Idiom)
Nghĩa 01
cùng kêu/ cùng reo/ cùng thốt lên (nói to, thể hiện cảm xúc cùng lúc với những người khác)
exclaim together.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “exclaiming” là dạng phân từ hiện tại của động từ “exclaim”, có nghĩa là lớn tiếng phát biểu hoặc bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, “exclaiming” có cách viết và phát âm tương đương, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; trong tiếng Anh Anh, việc exclaiming thường được coi là cách thể hiện cảm xúc trong giao tiếp thông thường hơn so với tiếng Anh Mỹ.