Bản dịch của từ Exclaiming trong tiếng Việt

Exclaiming

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exclaiming(Verb)

ɪksklˈeɪmɪŋ
ɪksklˈeɪmɪŋ
01

Thốt lên, nói hoặc la lên đột ngột — thường vì ngạc nhiên, tức giận hoặc đau.

Say or shout something suddenly especially in surprise anger or pain.

Ví dụ

Dạng động từ của Exclaiming (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Exclaim

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Exclaimed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Exclaimed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Exclaims

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Exclaiming

Exclaiming(Idiom)

ˌɛkˈskleɪ.mɪŋ
ˌɛkˈskleɪ.mɪŋ
01

Cùng kêu/ cùng reo/ cùng thốt lên (nói to, thể hiện cảm xúc cùng lúc với những người khác)

Exclaim together.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ