Bản dịch của từ Exclaiming trong tiếng Việt

Exclaiming

VerbIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exclaiming (Verb)

ɪksklˈeɪmɪŋ
ɪksklˈeɪmɪŋ
01

Thốt lên, nói hoặc la lên đột ngột — thường vì ngạc nhiên, tức giận hoặc đau.

Say or shout something suddenly especially in surprise anger or pain.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Exclaiming (Idiom)

ˌɛkˈskleɪ.mɪŋ
ˌɛkˈskleɪ.mɪŋ
01

Cùng kêu/ cùng reo/ cùng thốt lên (nói to, thể hiện cảm xúc cùng lúc với những người khác)

Exclaim together.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ