Bản dịch của từ Vog trong tiếng Việt

Vog

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vog(Noun)

vˈɑɡ
vˈɑɡ
01

Một loại khói sương mù (smog/haze) xuất hiện chủ yếu ở Hawaii, chứa bụi tro và khí độc do núi lửa phun ra; có thể gây khó thở, kích ứng mắt và cổ họng.

(chiefly in Hawaii) smog or haze containing volcanic dust and gases.

火山烟雾

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh