vouchee
Noun
vouchee (Noun)
/vuʃˈi/
/vuʃˈi/
AI
Ví dụ
Người được cấp voucher nhận hỗ trợ tài chính từ tổ chức từ thiện tháng trước.The vouchee received financial support from the charity last month.
Người được cấp voucher không yêu cầu các quyền lợi được chương trình cung cấp.The vouchee did not claim the benefits offered by the program.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vouchee" là một thuật ngữ pháp lý chỉ người được xác nhận, chứng thực hoặc bảo đảm bởi một người khác (người "vouchor"). Trong bối cảnh này, "vouchee" đóng vai trò là đối tượng nhận sự bảo lãnh hoặc chứng thực, thường xuất hiện trong các hợp đồng hoặc giao dịch chính thức. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết, phát âm và nghĩa, tuy nhiên, nó chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý và thương mại.