Anh - Việt

Bản dịch của từ Vouchee trong tiếng Việt

vouchee

Noun

vouchee (Noun)

/vuʃˈi/
/vuʃˈi/
AI

Nghĩa 01

Người được cấp phiếu thanh toán (voucher) — tức người mà một phiếu/giấy tờ thanh toán được phát hành để trả tiền cho họ (ví dụ trong trường hợp thanh toán kiện tụng, chi trả bồi thường, hoặc các khoản hoàn trả).

A person for whom a voucher is issued as in a lawsuit payment etc.

Ví dụ
Người được cấp voucher nhận hỗ trợ tài chính từ tổ chức từ thiện tháng trước.The vouchee received financial support from the charity last month.
Người được cấp voucher không yêu cầu các quyền lợi được chương trình cung cấp.The vouchee did not claim the benefits offered by the program.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh