Bản dịch của từ Vouch trong tiếng Việt

Vouch

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vouch(Verb)

vˈaʊtʃ
vˈaʊtʃ
01

Xác nhận, chứng thực hoặc đảm bảo điều gì đó là đúng dựa trên kinh nghiệm hoặc hiểu biết của chính mình.

Assert or confirm as a result of one's own experience that something is true or accurately so described.

Ví dụ

Dạng động từ của Vouch (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Vouch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Vouched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Vouched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Vouches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Vouching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ