Bản dịch của từ Vulnerable appearance trong tiếng Việt

Vulnerable appearance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vulnerable appearance(Noun)

vˈʌlnərəbəl ɐpˈiərəns
ˈvəɫnɝəbəɫ əˈpɪrəns
01

Khả năng bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần

The characteristic of being willing to endure physical or mental suffering.

具有承受身体或精神伤害的准备性。

Ví dụ
02

Diện mạo khiến người ta cảm thấy thương tiếc hoặc lo lắng, thường liên quan đến tình trạng hoặc trạng thái của ai đó.

An appearance that can easily evoke sympathy or concern, often related to a person's condition or state.

一种引起同情或关切的外表现,往往与某人的身体状况或精神状态有关

Ví dụ
03

Một biểu tượng thể hiện sự yếu đuối hoặc dễ bị tổn thương

An image that conveys fragility or helplessness.

这是一个用以表现脆弱或无助状态的视觉图像

Ví dụ