Bản dịch của từ Wadding trong tiếng Việt

Wadding

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wadding(Noun)

wˈɑdɪŋ
wˈɑdɪŋ
01

Vật liệu mềm, bông hoặc xốp dùng để lót, nhồi hoặc đệm cho quần áo, gối, mũ bảo hộ, gói hàng... giúp tạo độ êm hoặc giữ form.

Soft material often used for padding or stuffing.

Ví dụ

Wadding(Verb)

wˈɑdɪŋ
wˈɑdɪŋ
01

Đệm, nhồi (bằng vật liệu mềm như bông, xốp) — hành động cung cấp hoặc nhồi vào bên trong một vật phẩm vật liệu lót/đệm để làm mềm, bảo vệ hoặc làm đầy.

To provide or fill with wadding.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ