wadding
NounVerb
wadding (Noun)
/wˈɑdɪŋ/
/wˈɑdɪŋ/
AI
Ví dụ
Lớp lót trong gối làm cho nó rất thoải mái khi ngủ.The wadding in the pillow made it very comfortable to sleep on.
Cô ấy không thích lớp lót trong áo khoác vì cảm thấy to lớn.She didn't like the wadding in her jacket as it felt bulky.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wadding (Verb)
/wˈɑdɪŋ/
/wˈɑdɪŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã lót hộp quà bằng giấy màu sắc.She wadded the gift box with colorful tissue paper.
Anh ấy không lót gối đúng cách, nên cảm giác lồi lõm.He did not wad the pillow properly, so it feels lumpy.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Wadding" là một danh từ chỉ vật liệu mềm, thường dùng để gia cố hoặc cách nhiệt trong các sản phẩm như chăn, nệm, hoặc áo khoác. Thuật ngữ này phổ biến trong ngành may mặc và sản xuất đồ gia dụng. Trong tiếng Anh Mỹ, "wadding" chủ yếu được sử dụng để chỉ bông gòn trong các dụng cụ, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các loại vật liệu khác. Sự khác biệt trong cách sử dụng từ này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và ngành nghề cụ thể.