waddle
NounVerb
waddle (Noun)
/wˈɑdl/
/wˈɑdl/
AI
Ví dụ
Cách đi lăn lê của chim cánh cụt rất dễ thương.The penguin's waddle was adorable.
Không phải ai cũng thấy cách đi lăn lê quyến rũ.Not everyone finds a waddle charming.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
waddle (Verb)
/wˈɑdl/
/wˈɑdl/
AI
Ví dụ
Chú chim cánh cụt đi chập chững qua băng, giải trí cho trẻ em.The penguin waddled across the ice, entertaining the children.
Những con vịt non không đi chập chững như mẹ chúng.The ducklings did not waddle gracefully like their mother.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Waddle" là một động từ chỉ hành động đi lạch bạch, đặc trưng bởi việc di chuyển nặng nề và lắc lư, thường liên quan đến các loài động vật như vịt hoặc ngỗng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "waddle" có thể được áp dụng rộng rãi hơn trong tiếng Anh Mỹ để miêu tả cách đi bộ của trẻ nhỏ hay người lớn khi họ di chuyển một cách vụng về.