Anh - Việt

Bản dịch của từ Wages trong tiếng Việt

wages

Noun

wages (Noun)

/wˈeɪdʒɪz/
/wˈeɪdʒɪz/
AI

Nghĩa 01

"Wages" là dạng số nhiều của "wage" và thường chỉ tiền công, tiền lương trả cho người lao động theo giờ, theo ngày hoặc theo tuần. Trong một số ngữ cảnh (như văn chương hoặc Kinh Thánh) nó có thể đi với động từ số ít như một cụm danh từ tập hợp (ví dụ: "the wages of sin is death" — "mức thưởng/phạt của tội lỗi là cái chết").

plural of wage It may take a singular verb Eg the wages of sin is death Romans 623 KJV.

Ví dụ
Nhiều công nhân phụ thuộc vào tiền lương để nuôi gia đình mỗi tháng.Many workers depend on their wages to support their families each month.
Tiền lương trong ngành này không đủ cho một cuộc sống thoải mái.The wages in this industry are not enough for a comfortable life.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của wages (Noun)

SingularPlural

wage

wages

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh