wages
wages (Noun)
Nghĩa 01
"Wages" là dạng số nhiều của "wage" và thường chỉ tiền công, tiền lương trả cho người lao động theo giờ, theo ngày hoặc theo tuần. Trong một số ngữ cảnh (như văn chương hoặc Kinh Thánh) nó có thể đi với động từ số ít như một cụm danh từ tập hợp (ví dụ: "the wages of sin is death" — "mức thưởng/phạt của tội lỗi là cái chết").
plural of wage It may take a singular verb Eg the wages of sin is death Romans 623 KJV.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của wages (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wage | wages |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "wages" đề cập đến khoản thanh toán mà người lao động nhận được cho công việc của họ, thường tính theo giờ làm việc hoặc theo số lượng sản phẩm hoàn thành. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương đương và có nghĩa giống nhau. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "wage" (số ít) nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh vào cụm từ "minimum wage" để chỉ mức lương tối thiểu. Cả hai ngôn ngữ đều quan tâm đến các vấn đề liên quan đến công bằng lương bổng và quyền lợi của người lao động.