Bản dịch của từ Wagging trong tiếng Việt

Wagging

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wagging(Verb)

wˈægɪŋ
wˈægɪŋ
01

Di chuyển hoặc khiến thứ gì đó chuyển động theo nhịp, lắc từ bên này sang bên kia (thường dùng cho đuôi, tay, hoặc vật nhỏ khác).

Move or cause to move with a regular swing from side to side.

Ví dụ

Dạng động từ của Wagging (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Wag

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Wagged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Wagged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Wags

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Wagging

Wagging(Noun)

ˈwæ.ɡɪŋ
ˈwæ.ɡɪŋ
01

Hành động lắc qua lắc lại theo nhịp, thường từ bên này sang bên kia.

The act of moving with a regular swing from side to side.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ