Bản dịch của từ Wah trong tiếng Việt

Wah

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wah(Interjection)

wˈɑː
ˈwɑ
01

Dùng để bày tỏ sự phấn khích hoặc hứng thú

Used to express excitement or enthusiasm

Ví dụ
02

Được dùng để diễn tả sự thất vọng hoặc hối tiếc.

Used to convey disappointment or regret

Ví dụ
03

Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc

Used to express surprise or amazement

Ví dụ