Bản dịch của từ Wait and see attitude trong tiếng Việt

Wait and see attitude

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wait and see attitude(Phrase)

wˈeɪt ənd sˈi ˈætətˌud
wˈeɪt ənd sˈi ˈætətˌud
01

Tư duy kiên nhẫn trong khi chờ đợi những diễn biến hoặc kết quả trong tương lai.

A mindset of being patient while awaiting future developments or results

观望态度 - 一种耐心等待未来发展或结果的心态

Ví dụ
02

Một khuynh hướng nhấn mạnh vào việc quan sát hơn là hành động ngay lập tức.

A disposition that emphasizes observation over immediate action

观望态度 - 一种倾向,强调观察而非立即采取行动

Ví dụ
03

Một cách tiếp cận bao gồm việc trì hoãn phán đoán cho đến khi có thêm thông tin.

An approach that involves delaying judgment until more information is available

观望态度 - 一种推迟判断、等待更多信息再做决定的方法

Ví dụ