Bản dịch của từ Wakame trong tiếng Việt

Wakame

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wakame(Noun)

wɑkˈɑmi
wɑkˈɑmi
01

Một loại tảo biển ăn được (màu nâu) thường được dùng ở dạng khô trong ẩm thực Trung Quốc và Nhật Bản, thường xuất hiện trong canh, gỏi hoặc các món rau biển.

An edible brown seaweed used typically in dried form in Chinese and Japanese cooking.

一种可食用的棕色海藻,常用于中日料理的干燥形式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh