Bản dịch của từ Wakame trong tiếng Việt
Wakame

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Wakame (Undaria pinnatifida) là một loại rong biển ăn được phổ biến trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là Nhật Bản. Nó thường được sử dụng trong các món soup hoặc salad. Rich in vitamins and minerals, wakame has gained popularity in Western cuisine as a health food. Ở British English, từ này có thể được viết và phát âm tương tự như ở American English, tuy nhiên, sự phổ biến của nó trong ẩm thực có thể khác nhau.
Wakame (Undaria pinnatifida) là một loại rong biển ăn được phổ biến trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là Nhật Bản. Nó thường được sử dụng trong các món soup hoặc salad. Rich in vitamins and minerals, wakame has gained popularity in Western cuisine as a health food. Ở British English, từ này có thể được viết và phát âm tương tự như ở American English, tuy nhiên, sự phổ biến của nó trong ẩm thực có thể khác nhau.
