Bản dịch của từ Walk up to trong tiếng Việt

Walk up to

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Walk up to(Phrase)

wˈɔk ˈʌp tˈu
wˈɔk ˈʌp tˈu
01

Đi bộ đến gần ai đó hoặc một vật; tiến lại gần bằng cách đi bộ.

Approach or get close to someone or something on foot.

步行接近某人或某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Walk up to(Verb)

wˈɔk ˈʌp tˈu
wˈɔk ˈʌp tˈu
01

Đi lại gần ai đó hoặc một vật bằng cách đi bộ; tiến đến bên người/vật bằng chân.

To approach someone or something by walking.

走向某人或某物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh