Bản dịch của từ Wallahi trong tiếng Việt

Wallahi

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wallahi(Interjection)

wɔlˈɑhi
wɔlˈɑhi
01

(MTE, tiếng lóng) Tôi thề có Chúa; dùng để nhấn mạnh.

MTE slang I swear to God used to add emphasis.

Ví dụ
02

(Hồi giáo) Hình thức thay thế của wallah.

Islam Alternative form of wallah.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh