Bản dịch của từ Walling trong tiếng Việt

Walling

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Walling(Noun)

wˈɔlɪŋ
wˈɔlɪŋ
01

Hành động hoặc hoạt động liên quan đến việc xây dựng, lắp đặt hoặc trang trí tường (ví dụ: xây tường, ốp tường, trang trí bề mặt tường).

Action or activity related to constructing or decorating walls.

建墙的行为或活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Walling(Verb)

wˈɔlɪŋ
wˈɔlɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ của động từ "wall" — tức là hành động xây, làm tường hoặc đặt tường (ví dụ: đang xây tường).

Present participle of the verb wall.

修墙的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ