Bản dịch của từ Waltzing trong tiếng Việt

Waltzing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waltzing(Verb)

wˈɔltsɪŋ
wˈɔlsɪŋ
01

Nhảy theo kiểu bước chân đều đặn, liên tục từ chân này sang chân kia (như khi khiêu vũ theo nhịp điệu).

To dance by stepping from one foot to the other with a regular repeated pattern of movement.

以规律的步伐舞蹈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Waltzing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Waltz

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Waltzed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Waltzed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Waltzes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Waltzing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ