ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Wandered
Đi dạo hoặc di chuyển một cách thong dong hoặc không mục đích rõ ràng
Take a walk or move around in a relaxed manner or without any particular purpose
散步或随意漫游,不带任何特定目的的闲逛
Lạc lối khỏi con đường đã định
Straying from a predefined path
偏离既定路线
Nghĩ hoặc nói về điều gì đó theo cách không tập trung
Thinking or talking about something without paying attention
心不在焉地想着或谈论某事
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/wandered/