Bản dịch của từ Wanness trong tiếng Việt

Wanness

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wanness (Noun)

wˈɑnɨs
wˈɑnɨs
01

Tình trạng hoặc đặc điểm nhợt nhạt, xanh xao (mất sức sống hoặc thiếu máu), tức là trông mặt tái, thiếu sức khỏe.

The state or quality of being wan.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Wanness (Adjective)

wˈɑnɨs
wˈɑnɨs
01

Màu sắc nhợt nhạt, tái xanh hoặc ốm yếu; thiếu sức sống và trông như bệnh hoặc mệt mỏi.

Having a pale or sickly color lacking vitality.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ