Anh - Việt

Bản dịch của từ Wanness trong tiếng Việt

wanness

AdjectiveNoun

wanness (Adjective)

/wˈɑnɨs/
/wˈɑnɨs/
AI

Nghĩa 01

Màu sắc nhợt nhạt, tái xanh hoặc ốm yếu; thiếu sức sống và trông như bệnh hoặc mệt mỏi.

having a pale or sickly color lacking vitality.

Ví dụ
Sự nhợt nhạt của người vô gia cư làm mọi người sốc tại sự kiện từ thiện.The wanness of the homeless man shocked everyone at the charity event.
Làn da của cô ấy có sự nhợt nhạt cho thấy cô ấy không khỏe.Her skin had a wanness that indicated she was not well.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

wanness (Noun)

/wˈɑnɨs/
/wˈɑnɨs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc đặc điểm nhợt nhạt, xanh xao (mất sức sống hoặc thiếu máu), tức là trông mặt tái, thiếu sức khỏe.

the state or quality of being wan.

Ví dụ
Tình trạng nhợt nhạt của cộng đồng thể hiện qua sự tham gia giảm sút.The community's waness reflected in their declining participation in social events.
Tình trạng nhợt nhạt của thành phố không ảnh hưởng đến lễ hội văn hóa sôi động.The city's waness does not affect its vibrant cultural festivals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của wanness (Noun)

SingularPlural

wanness

wannesses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh