war crime
war crime (Noun)
Nghĩa 01
(luật hình sự, luật quốc tế) Hành vi vi phạm nghiêm trọng các quy tắc chiến tranh (ví dụ: giết thường dân, tra tấn, tấn công có chủ đích vào dân thường, sử dụng vũ khí cấm) mà theo luật quốc tế được coi là tội và có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự cho cả người quân nhân và dân sự.
(criminal law, international law) A punishable offence under international law for violations of the laws of war by any person or persons, military or civilian.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tội ác chiến tranh là các hành vi vi phạm nghiêm trọng quy tắc và chuẩn mực trong luật pháp quốc tế trong bối cảnh xung đột vũ trang. Các tội danh này bao gồm giết chóc, tra tấn, và tấn công dân thường, điển hình trong các cuộc chiến tranh và xung đột. Ở cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, nhưng có thể xuất hiện các khác biệt trong việc định nghĩa và áp dụng, như trong từng hệ thống tư pháp quốc gia.