wariness
Noun
wariness (Noun)
/wˈɛɹinɪs/
/wˈɛɹinɪs/
AI
Ví dụ
Sự cảnh giác với người lạ khiến cô không thể giao tiếp trong bữa tiệc.Her wariness of strangers kept her from socializing at the party.
Người dùng mạng xã hội cảnh giác với những trò lừa đảo trực tuyến.The wariness towards online scams has increased among social media users.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của wariness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wariness | warinesses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wariness" chỉ trạng thái cảnh giác, thận trọng và sự chú ý đối với những nguy cơ hoặc mối đe dọa tiềm ẩn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả tâm lý phòng ngừa hoặc sự cảnh giác đối với các tình huống chưa rõ ràng. "Wariness" được sử dụng tương đối đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do ngữ âm vùng miền.