Bản dịch của từ Wart-like trong tiếng Việt

Wart-like

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wart-like (Adjective)

wˈɔːtlaɪk
ˈwɔrtˌɫaɪk
01

Liên quan đến hoặc có đặc điểm là mụn cóc

Relating to or characterized by warts

Ví dụ
02

Không mịn màng hoặc đều đặn, thường được dùng để miêu tả bề mặt hoặc kết cấu.

Not smooth or even often used to describe surfaces or textures

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giống hoặc có dạng giống như một cái mụn cóc.

Resembling or having the appearance of a wart

Ví dụ