Bản dịch của từ Was integral to trong tiếng Việt
Was integral to
Phrase

Was integral to(Phrase)
wˈɒz ˈɪntɪɡrəl tˈuː
ˈwɑz ˈɪntəɡrəɫ ˈtoʊ
01
Là thành phần cơ bản của một cái gì đó lớn hơn
It's a fundamental part of something bigger.
这是某个更大事物的一个基本组成部分。
Ví dụ
Ví dụ
