Bản dịch của từ Was integral to trong tiếng Việt
Was integral to
Phrase

Was integral to(Phrase)
wˈɒz ˈɪntɪɡrəl tˈuː
ˈwɑz ˈɪntəɡrəɫ ˈtoʊ
01
Là một thành phần cốt lõi của cái gì đó rộng lớn hơn
It's a fundamental part of something bigger.
它是某个更大事物的基本组成部分。
Ví dụ
02
Đóng vai trò quan trọng trong một chức năng hoặc quá trình
Plays a vital role in a function or process
在某个功能或过程中的重要组成部分
Ví dụ
