Bản dịch của từ Was integral to trong tiếng Việt

Was integral to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Was integral to(Phrase)

wˈɒz ˈɪntɪɡrəl tˈuː
ˈwɑz ˈɪntəɡrəɫ ˈtoʊ
01

Là thành phần cơ bản của một cái gì đó lớn hơn

It's a fundamental part of something bigger.

这是某个更大事物的一个基本组成部分。

Ví dụ
02

Đóng vai trò quan trọng trong một chức năng hoặc quy trình

Plays an important role in a function or process

在某个功能或流程中扮演着重要的角色

Ví dụ
03

Thiết yếu hoặc cần thiết để tạo thành một phần cốt lõi của bản chất của điều gì đó

Essential or important to a whole, yet still an integral part of the very nature of something.

这是构成某事本质中不可或缺的一部分,即使在整体中看似必不可少或关键的部分,也依然是重要的。

Ví dụ