waste water
waste water (Noun)
Nghĩa 01
Nước đã bị ô nhiễm do chất thải của con người hoặc công nghiệp, không còn an toàn để dùng trực tiếp (ví dụ: nước thải sinh hoạt, nước thải nhà máy).
water that is contaminated by human or industrial waste.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
waste water (Verb)
Nghĩa 01
Phung phí, tiêu xài lãng phí hoặc dùng một cách cẩu thả, không hiệu quả; dùng nguồn lực (tiền, thời gian, tài nguyên...) mà không mang lại kết quả đáng kể.
use or expend carelessly extravagantly or to no purpose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Nước thải (waste water) là nước đã qua sử dụng và chứa các chất ô nhiễm, được thải ra từ các hoạt động sinh hoạt, công nghiệp và nông nghiệp. Nước thải có thể chứa vi sinh vật, hóa chất độc hại và các chất rắn lơ lửng. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được viết là "wastewater", trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "waste water" với hai từ tách biệt. Cả hai thuật ngữ đều chỉ cùng một khái niệm và được sử dụng trong lĩnh vực môi trường và quản lý nước.