Anh - Việt

Bản dịch của từ Waste water trong tiếng Việt

waste water

NounVerb

waste water (Noun)

/ˈweɪˈstwɔ.tɚ/
/ˈweɪˈstwɔ.tɚ/
AI

Nghĩa 01

Nước đã bị ô nhiễm do chất thải của con người hoặc công nghiệp, không còn an toàn để dùng trực tiếp (ví dụ: nước thải sinh hoạt, nước thải nhà máy).

water that is contaminated by human or industrial waste.

Ví dụ
Nhà máy xả nước thải vào sông.The factory discharged waste water into the river.
Cộng đồng tổ chức dọn dẹp để giải quyết ô nhiễm nước thải.The community organized a cleanup to address waste water pollution.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

waste water (Verb)

/ˈweɪˈstwɔ.tɚ/
/ˈweɪˈstwɔ.tɚ/
AI

Nghĩa 01

Phung phí, tiêu xài lãng phí hoặc dùng một cách cẩu thả, không hiệu quả; dùng nguồn lực (tiền, thời gian, tài nguyên...) mà không mang lại kết quả đáng kể.

use or expend carelessly extravagantly or to no purpose.

Ví dụ
Các công ty không nên lãng phí nước để bảo vệ môi trường.Companies should not waste water to protect the environment.
Mọi người lãng phí nước bằng cách để vòi nước chảy không cần thiết.People waste water by leaving taps running unnecessarily.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh