wastefulness
NounIdiom
wastefulness (Noun)
/wˈeɪstflnəs/
/wˈeɪstflnəs/
AI
Ví dụ
Sự lãng phí trong xã hội dẫn đến các vấn đề môi trường như ô nhiễm.Wastefulness in our society leads to environmental problems like pollution.
Nhiều người không nhận ra sự lãng phí gây hại cho cộng đồng và tài nguyên.Many people do not realize wastefulness harms our community and resources.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wastefulness (Idiom)
/ˈweɪst.fəl.nəs/
/ˈweɪst.fəl.nəs/
AI
Ví dụ
Sự lãng phí dẫn đến nghèo đói ở nhiều cộng đồng, như ở Detroit.Wastefulness leads to poverty in many communities, like in Detroit.
Nhiều người không nhận ra sự lãng phí của họ khi mua sắm.Many people do not recognize their wastefulness during shopping sprees.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wastefulness" chỉ tình trạng lãng phí, sử dụng tài nguyên một cách không hiệu quả hoặc phí phạm mà không đem lại giá trị đáng kể. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các hành vi không tiết kiệm, ảnh hưởng đến môi trường hoặc kinh tế. Không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm và nghĩa của từ này, nhưng "wastefulness" được sử dụng phổ biến hơn trong các văn bản học thuật ở cả hai ngữ cảnh.