Bản dịch của từ Watching too much television trong tiếng Việt

Watching too much television

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Watching too much television(Phrase)

wˈɒtʃɪŋ tˈuː mˈʌtʃ tˈɛlɪvˌɪʒən
ˈwɑtʃɪŋ ˈtu ˈmətʃ ˈtɛɫəˌvɪʒən
01

Một hành vi phổ biến thể hiện qua việc xem TV hoặc các chương trình dài lâu

A common behavior is spending a lot of time watching TV shows.

一种常见的行为,表现为长时间沉迷于电视节目或剧集

Ví dụ
02

Hành động xem truyền hình quá mức có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và đời sống xã hội.

Spending too much time watching television can have negative effects on your health and social life.

长时间盯着电视可能会对健康和社交生活产生负面影响,属于过度观看电视的行为.

Ví dụ
03

Một hoạt động có thể dẫn đến giảm vận động thể chất và tương tác xã hội.

An activity can lead to a decrease in physical activity and social interaction.

可能导致身体活动减少和社交互动减少的行为

Ví dụ