Bản dịch của từ Water bill trong tiếng Việt

Water bill

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Water bill(Noun)

wˈɔːtɐ bˈɪl
ˈwɔtɝ ˈbɪɫ
01

Danh sách chi tiết các khoản phí tiêu thụ nước

Detailed list of water usage charges

用水费用明细清单

Ví dụ
02

Một bản thống kê về lượng nước sử dụng và số tiền phải trả cho lượng nước đó.

This is a statement of the amount of water used and the corresponding costs that need to be paid.

用水量及应付水费的说明

Ví dụ
03

Hóa đơn hàng tháng hoặc hàng quý cho dịch vụ cung cấp nước

Monthly or quarterly water service bills.

每月或每季度的水费账单

Ví dụ