ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Water bill
Danh sách chi tiết các khoản phí tiêu thụ nước
Detailed list of water usage charges
用水费用明细清单
Một bản thống kê về lượng nước sử dụng và số tiền phải trả cho lượng nước đó.
This is a statement of the amount of water used and the corresponding costs that need to be paid.
用水量及应付水费的说明
Hóa đơn hàng tháng hoặc hàng quý cho dịch vụ cung cấp nước
Monthly or quarterly water service bills.
每月或每季度的水费账单