Bản dịch của từ Quarterly trong tiếng Việt
Quarterly

Quarterly(Adverb)
(thuật ngữ phù hiệu/hiệp sĩ) Chia thành bốn phần hoặc hai phần đối diện chéo nhau trên một khiên (tức là đặt các phần hoặc ký hiệu ở bốn ô hoặc hai ô đối diện chéo trên khiên).
In the four or in two diagonally opposite quarters of a shield.
在盾牌的四个部分或两个对角部分中。
Quarterly(Noun)
Quarterly(Adjective)
(Trong thuật ngữ phù hiệu/ghi huy) được chia thành bốn phần bằng nhau (hoặc đôi khi nhiều hơn) bởi các đường dọc và ngang trên khiên hoặc biểu tượng.
Of a shield or charge divided into four or occasionally more subdivisions by vertical and horizontal lines.
在盾牌或标志上分成四个部分的
Dạng tính từ của Quarterly (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Quarterly Hàng quý | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "quarterly" được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian ba tháng hoặc một sự kiện xảy ra định kỳ mỗi ba tháng. Trong tiếng Anh, nó có thể được sử dụng trong cả hai dạng: British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "quarterly" thường liên quan đến báo cáo tài chính hoặc hội nghị. Phát âm trong cả hai ngôn ngữ tương tự, nhưng các từ đi kèm có thể thay đổi theo ngữ cảnh văn hóa.
Từ "quarterly" có nguồn gốc từ tiếng Latin "quartus", nghĩa là "thứ tư". Quá trình hình thành từ này bắt đầu từ thời kỳ trung cổ, khi số lượng được chia thành bốn phần, tương ứng với các quý trong năm. Ý nghĩa hiện tại của từ này chỉ sự xảy ra hoặc xuất bản mỗi quý, tức là bốn lần một năm, phản ánh một khuôn khổ thời gian cụ thể trong các hoạt động kinh doanh, tài chính và xuất bản.
Từ "quarterly" (hàng quý) thường xuất hiện trong các bối cảnh kinh tế, tài chính và học thuật. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường được sử dụng trong bài thi nghe và đọc, liên quan đến báo cáo tài chính hoặc khảo sát. Trong bối cảnh giao tiếp hằng ngày, "quarterly" thường được dùng để chỉ các cuộc họp, báo cáo hoặc phân tích dữ liệu diễn ra mỗi ba tháng, thể hiện sự định kỳ trong hoạt động hoặc thông tin.
Họ từ
Từ "quarterly" được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian ba tháng hoặc một sự kiện xảy ra định kỳ mỗi ba tháng. Trong tiếng Anh, nó có thể được sử dụng trong cả hai dạng: British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "quarterly" thường liên quan đến báo cáo tài chính hoặc hội nghị. Phát âm trong cả hai ngôn ngữ tương tự, nhưng các từ đi kèm có thể thay đổi theo ngữ cảnh văn hóa.
Từ "quarterly" có nguồn gốc từ tiếng Latin "quartus", nghĩa là "thứ tư". Quá trình hình thành từ này bắt đầu từ thời kỳ trung cổ, khi số lượng được chia thành bốn phần, tương ứng với các quý trong năm. Ý nghĩa hiện tại của từ này chỉ sự xảy ra hoặc xuất bản mỗi quý, tức là bốn lần một năm, phản ánh một khuôn khổ thời gian cụ thể trong các hoạt động kinh doanh, tài chính và xuất bản.
Từ "quarterly" (hàng quý) thường xuất hiện trong các bối cảnh kinh tế, tài chính và học thuật. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường được sử dụng trong bài thi nghe và đọc, liên quan đến báo cáo tài chính hoặc khảo sát. Trong bối cảnh giao tiếp hằng ngày, "quarterly" thường được dùng để chỉ các cuộc họp, báo cáo hoặc phân tích dữ liệu diễn ra mỗi ba tháng, thể hiện sự định kỳ trong hoạt động hoặc thông tin.
