Bản dịch của từ Quarterly trong tiếng Việt

Quarterly

Adverb Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quarterly(Adverb)

kˈɔɹtɚli
kwˈɑɹtəɹli
01

(thuật ngữ phù hiệu/hiệp sĩ) Chia thành bốn phần hoặc hai phần đối diện chéo nhau trên một khiên (tức là đặt các phần hoặc ký hiệu ở bốn ô hoặc hai ô đối diện chéo trên khiên).

In the four or in two diagonally opposite quarters of a shield.

在盾牌的四个部分或两个对角部分中。

Ví dụ
02

Mỗi quý một lần; xảy ra hoặc được thực hiện sau mỗi khoảng ba tháng trong một năm.

Once every quarter of a year.

每年四次

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Quarterly(Noun)

kˈɔɹtɚli
kwˈɑɹtəɹli
01

Một ấn phẩm (tạp chí, chuyên san) được xuất bản bốn lần trong một năm, tức mỗi quý một số.

A magazine or journal that is published four times a year.

一年四期的杂志或期刊

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Quarterly(Adjective)

kˈɔɹtɚli
kwˈɑɹtəɹli
01

(Trong thuật ngữ phù hiệu/ghi huy) được chia thành bốn phần bằng nhau (hoặc đôi khi nhiều hơn) bởi các đường dọc và ngang trên khiên hoặc biểu tượng.

Of a shield or charge divided into four or occasionally more subdivisions by vertical and horizontal lines.

在盾牌或标志上分成四个部分的

Ví dụ
02

Diễn ra, được thực hiện hoặc sản xuất mỗi quý (một phần tư) trong một năm — tức là xảy ra bốn lần một năm.

Done produced or occurring once every quarter of a year.

每年四次的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Quarterly (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Quarterly

Hàng quý

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ