Bản dịch của từ Way to downfall trong tiếng Việt

Way to downfall

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Way to downfall(Phrase)

wˈeɪ tˈuː dˈaʊnfɔːl
ˈweɪ ˈtoʊ ˈdaʊnˌfɔɫ
01

Một phương pháp hoặc hướng đi dẫn đến thất bại hoặc thảm họa

A method or approach that leads to failure or disaster

导致失败或灾难的做法或行动方案

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc quá trình cuối cùng dẫn đến hậu quả tiêu cực

A final approach or process that leads to negative consequences

最终导致负面后果的方法或过程

Ví dụ
03

Một con đường dẫn dắt một người hoặc nhóm tới sự sa sút hoặc thất bại.

A path that leads a person or a group toward destruction or failure

一条引导个人或团队走向毁灭或失败的道路

Ví dụ