Bản dịch của từ Wayfinding trong tiếng Việt
Wayfinding

Wayfinding (Noun)
Wayfinding helps people navigate through crowded places like festivals.
Wayfinding giúp mọi người điều hướng qua những nơi đông đúc như lễ hội.
Wayfinding does not always work well in poorly designed public spaces.
Wayfinding không phải lúc nào cũng hiệu quả trong không gian công cộng thiết kế kém.
How does wayfinding improve social interactions in community events?
Wayfinding cải thiện tương tác xã hội trong các sự kiện cộng đồng như thế nào?
Wayfinding là thuật ngữ chỉ quá trình hướng dẫn và hỗ trợ cá nhân tìm đường trong môi trường không gian, thường thông qua các tín hiệu trực quan và thông tin. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thiết kế đô thị và kiến trúc, đặc biệt là trong việc tạo ra các hệ thống đánh dấu và chỉ dẫn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng cách diễn đạt có thể khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng cụ thể.
Từ "wayfinding" có nguồn gốc từ hai thành phần: "way" (đường đi) và "finding" (tìm kiếm). "Way" xuất phát từ tiếng Anglo-Saxon "weg", có nghĩa là lối đi, trong khi "finding" bắt nguồn từ tiếng Latin "findere", nghĩa là tìm ra. Lịch sử từ này liên quan đến khả năng nhận biết và định hướng trong không gian, được áp dụng trong nhiều lĩnh vực từ hàng hải đến thiết kế đô thị. Ngày nay, "wayfinding" thường chỉ quá trình xác định hướng đi trong môi trường vật lý, nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống ký hiệu và hướng dẫn.
Từ "wayfinding" ít được sử dụng trong các bài thi IELTS, với tần suất thấp trong tất cả bốn thành phần (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác, "wayfinding" thường xuất hiện trong lĩnh vực thiết kế đô thị, kiến trúc và công nghệ thông tin, nơi nó đề cập đến quy trình xác định và điều hướng trong không gian vật lý. Thuật ngữ này cũng liên quan đến các chỉ dẫn và hệ thống thông tin hỗ trợ người dùng tìm đường trong các khu vực công cộng và môi trường ảo.