Bản dịch của từ Weak man trong tiếng Việt

Weak man

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weak man(Noun)

wˈiːk mˈæn
ˈwik ˈmæn
01

Một người đàn ông thiếu sức mạnh về thể chất hoặc không kiên định về tính cách.

A man who lacks physical strength or is not strong in character

一个体力上不足或性格软弱的人

Ví dụ
02

Một người đàn ông dễ bị ảnh hưởng hoặc thao túng.

A man who is easily influenced or manipulated

这是一个很容易受到影响或被操控的男人。

Ví dụ
03

Một người đàn ông không tự tin hoặc thiếu quyết đoán.

A man who is not assertive or lacks confidence

一个不够果断或没有自信的男人

Ví dụ