Anh - Việt

Bản dịch của từ Weakens trong tiếng Việt

weakens

VerbNoun Countable

weakens (Verb)

/wˈiknz/
/wˈiknz/
AI

Nghĩa 01 · làm yếu đi; trở nên kém mạnh hơn hoặc kém hiệu quả hơn

làm yếu đi; trở nên kém mạnh hơn hoặc kém hiệu quả hơn

make or become weaker.

Ví dụ
Giáo dục kém làm suy yếu khả năng di chuyển xã hội của nhiều thanh niên ở Mỹ.Poor education weakens social mobility for many young people in America.
Cô lập xã hội không làm suy yếu mối liên kết cộng đồng; nó làm cho chúng mạnh mẽ hơn.Social isolation does not weakens community bonds; it strengthens them instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của weakens (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

weaken

V2

Quá khứ đơn

Past simple

weakened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

weakened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

weakens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

weakening

weakens (Noun Countable)

/ˈwi.kənz/
/ˈwi.kənz/
AI

Nghĩa 01 · điểm yếu, khuyết điểm—một khía cạnh yếu trong lập luận hoặc tính cách của ai đó mà người khác có thể khai thác hoặc chỉ trích.

điểm yếu, khuyết điểm—một khía cạnh yếu trong lập luận hoặc tính cách của ai đó mà người khác có thể khai thác hoặc chỉ trích.

a weak point in an argument or someones character.

Ví dụ
Sự thiếu đồng cảm của anh ấy làm yếu đi lập luận về công bằng xã hội.His lack of empathy weakens his arguments about social justice issues.
Sự tự tin quá mức của cô ấy không làm yếu đi ảnh hưởng của cô trong các cuộc thảo luận xã hội.Her overconfidence does not weaken her influence in social discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh