weakens
weakens (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của weakens (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | weaken |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | weakened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | weakened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | weakens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | weakening |
weakens (Noun Countable)
Nghĩa 01 · điểm yếu, khuyết điểm—một khía cạnh yếu trong lập luận hoặc tính cách của ai đó mà người khác có thể khai thác hoặc chỉ trích.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "weakens" là dạng động từ của "weaken" trong thời gian hiện tại, mang nghĩa làm yếu đi hoặc làm giảm sức mạnh. Từ này có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý (như làm yếu cấu trúc) cho đến tâm lý (như làm hao mòn tinh thần). Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "weakens" được sử dụng đồng nhất, không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa hoặc cú pháp, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai giọng.