Anh - Việt
weavers
Noun
weavers (Noun)
/wˈiːvəz/
/ˈwivɝz/
AI
Ví dụ
Tại hội chợ năm 2024, Maya phỏng vấn ba thợ dệt về truyền thống cộng đồng.At the 2024 fair, Maya interviewed three weavers about community traditions.
Một báo cáo năm 2023 ở Nepal cho thấy thợ dệt không được trả lương công bằng.A 2023 Nepal report found weavers lacked fair wages.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một thành viên của một tầng lớp xã hội đặc trưng bởi nghề dệt thủ công.
Một thành viên của một tầng lớp xã hội đặc trưng bởi nghề dệt thủ công.
A member of a social class characterized by craftsmanship in weaving
Ví dụ
Năm 1850, những thợ dệt Ấn Độ tạo thành một tầng lớp xã hội đáng kính nhờ nghề dệt tinh xảo.In 1850, Indian weavers formed a respected social class through skilled cloth-making.
Những thợ dệt ở Bangladesh không phải là một nhóm thiếu tay nghề; họ làm chủ các hoa văn phức tạp.Bangladesh's weavers were not an unskilled group; they mastered complex patterns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ở Bangladesh, các máy dệt hiện đại sản xuất vải cho 5.000 công nhân.In Bangladesh, modern weavers produce fabric for 5,000 factory workers.
Đối với các cộng đồng nông thôn, những máy dệt này không thể sản xuất đủ vải.For rural communities, these weavers cannot produce enough fabric.
Từ tiếng Việt gần nghĩa