Bản dịch của từ Weigh out trong tiếng Việt
Weigh out
Verb

Weigh out(Verb)
wˈeɪ ˈaʊt
wˈeɪ ˈaʊt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Phân phối hoặc phân chia theo trọng lượng đã đo được.
To allocate or distribute based on the measured weight.
按重量分配或分发
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
