Bản dịch của từ Weighing scale trong tiếng Việt

Weighing scale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weighing scale(Noun)

wˈeɪɪŋ skˈeɪl
ˈweɪɪŋ ˈskeɪɫ
01

Một thiết bị dùng để đo cân nặng

A device used to measure weight.

一种用来称重的设备。

Ví dụ
02

Một dụng cụ dùng để xác định khối lượng hoặc trọng lượng, thường có hiển thị bằng đồng hồ đo hoặc màn hình kỹ thuật số.

A device used to determine volume or weight, typically equipped with a dial or digital display.

一种用来测定质量或重量的工具,常配有刻度盘或数字显示屏

Ví dụ
03

Một dụng cụ đo trọng lượng của vật thể

A tool used to display the weight of an object.

这是一种用于显示物体重量的仪器。

Ví dụ