Anh - Việt
weightily
Adverb
weightily (Adverb)
/wˈeɪtsli/
/wˈeɪtsli/
AI
Ví dụ
Báo cáo nặng nề bàn về tác động của nghèo đói đến giáo dục.The report weightily discusses the effects of poverty on education.
Nhiều người không nghiêm túc xem xét tầm quan trọng của công bằng xã hội.Many people do not weightily consider the importance of social equity.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "weightily" là một trạng từ tiếng Anh, có nghĩa là "một cách nặng nề" hoặc "với trọng lượng lớn". Từ này thường được sử dụng để diễn tả cách thức thực hiện một hành động một cách nặng nề hoặc nghiêm túc. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, "weightily" ít phổ biến trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.