weights
weights (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “weight” — chỉ các khối lượng, cân nặng hoặc các quả tạ (dùng để tập thể dục).
plural of weight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Các dụng cụ tạ dùng để tập thể hình, ví dụ như tạ tay (dumbbell), đòn tạ (barbell) hoặc các quả tạ rời có trọng lượng khác nhau để luyện cơ bắp.
weightlifting Any collection of weighted objects such as dumbbells or barbells used for exercise and training the muscles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của weights (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
weight | weights |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Weight" (danh từ) chỉ khối lượng của một vật thể, thường được đo bằng đơn vị như kilogram hoặc pound. Trong tiếng Anh, "weights" là dạng số nhiều, thường ám chỉ những vật nặng dùng để tập luyện hoặc đo lường. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự với cách phát âm khác nhau; "weights" trong tiếng Anh Anh có thể phát âm là /weɪts/, trong khi tiếng Anh Mỹ là /weɪts/ cũng tương tự. Tuy nhiên, ngữ cảnh và cách sử dụng có thể thay đổi theo khu vực.