Anh - Việt

Bản dịch của từ Weights trong tiếng Việt

weights

Noun

weights (Noun)

/wˈeɪts/
/wˈeɪts/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “weight” — chỉ các khối lượng, cân nặng hoặc các quả tạ (dùng để tập thể dục).

plural of weight.

Ví dụ
Nhiều vấn đề xã hội có trọng lượng khác nhau trong các cuộc thảo luận công khai hôm nay.Many social issues have various weights in public discussions today.
Không phải tất cả trọng lượng của các vấn đề xã hội đều được mọi người hiểu như nhau.Not all weights of social problems are equally understood by everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Các dụng cụ tạ dùng để tập thể hình, ví dụ như tạ tay (dumbbell), đòn tạ (barbell) hoặc các quả tạ rời có trọng lượng khác nhau để luyện cơ bắp.

weightlifting Any collection of weighted objects such as dumbbells or barbells used for exercise and training the muscles.

Ví dụ
Nhiều người sử dụng tạ để cải thiện sức khỏe tại phòng tập.Many people use weights to improve their physical fitness in gyms.
Không phải ai cũng thích nâng tạ cho các hoạt động xã hội hoặc mục tiêu sức khỏe.Not everyone enjoys lifting weights for social activities or fitness goals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của weights (Noun)

SingularPlural

weight

weights

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh