weighting
weighting (Verb)
Nghĩa 01
Đặt trọng tâm hoặc nhấn mạnh một ý kiến, một điểm hoặc một tuyên bố; coi đó là quan trọng hơn các thông tin khác.
Give particular importance or emphasis to a point statement or idea.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của weighting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | weight |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | weighted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | weighted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | weights |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | weighting |
weighting (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình dành cho một điều gì đó tầm quan trọng hoặc nhấn mạnh đặc biệt hơn so với các yếu tố khác.
The action or process of giving particular importance or emphasis to something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của weighting (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
weighting | weightings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "weighting" thường chỉ tầm quan trọng hoặc giá trị tương đối mà một yếu tố hay biến số nào đó có trong quá trình phân tích hoặc quyết định. Trong ngữ cảnh thống kê, "weighting" được sử dụng để điều chỉnh ảnh hưởng của từng phần dữ liệu trong các phép đo tổng thể. Ở Anh và Mỹ, cách sử dụng từ này trong các lĩnh vực như giáo dục hay kinh tế có thể khác nhau, nhưng khái niệm chủ đạo vẫn được giữ nguyên. Giọng nói và cách viết không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể ngôn ngữ này.