weighted
weighted (Verb)
Nghĩa 01
'Weighted' là dạng quá khứ và phân từ II của động từ 'weight', nghĩa là đã đo hoặc đã cho trọng lượng; cũng có thể nghĩa là được làm nặng thêm hoặc được tính trọng số (nhưng ở đây tập trung vào nghĩa phổ biến là 'đã cân' hoặc 'đã cho trọng lượng').
simple past and past participle of weight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của weighted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | weight |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | weighted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | weighted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | weights |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | weighting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "weighted" là hình thức quá khứ phân từ của động từ "weight", có nghĩa là được cân nhắc hoặc xem xét theo tỷ lệ hoặc trọng số. Trong ngữ cảnh toán học và thống kê, "weighted" thường chỉ một phương pháp tính toán mà trong đó các giá trị được nhân với một trọng số nhất định nhằm làm tăng hoặc giảm ảnh hưởng của chúng. "Weighted" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong các lĩnh vực chuyên ngành.